VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "biên chế" (1)

Vietnamese biên chế
English Vcommission (a ship)
Example
Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
The Arleigh Burke-class destroyer USS Truxtun was commissioned on April 2.
My Vocabulary

Related Word Results "biên chế" (0)

Phrase Results "biên chế" (1)

Khu trục hạm USS Truxtun thuộc lớp Arleigh Burke, được biên chế tháng 4/2.
The Arleigh Burke-class destroyer USS Truxtun was commissioned on April 2.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y